辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nặng nề" (1件)

nặng nề
play
日本語 形ずっしり
マイ単語
Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
お腹がずっしり感じる。

swap_horiz 類語検索結果 "nặng nề" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nặng nề" (4件)

Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
お腹がずっしり感じる。
chiến tranh tăm tối nặng nề
暗くて重い戦争
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
経済危機は多くの企業に大きな打撃を与えた。
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。